Dịch nghĩa:

Anh ấy đang ngồi b surrounded by his grandchildren.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tôn cháu; hậu duệ
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
Vi bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi