Dịch nghĩa:
彼は娘が万引きをしたと聞いてがくぜんとした。
Anh ấy đã sững sờ khi nghe tin con gái mình ăn cắp vặt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
娘
Nương
con gái
万
Vạn
mười nghìn
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe