Dịch nghĩa:
彼は大きくなって大学のフットボール選手になった。
Anh ấy đã lớn lên và trở thành một cầu thủ bóng đá của đại học.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay