Dịch nghĩa:
彼は報酬として金の時計をもらった。
Anh ấy đã nhận được đồng hồ vàng như một phần thưởng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
酬
Thù
đền đáp; thưởng
金
Kim
vàng
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường