Dịch nghĩa:

Anh ấy biết nhiều điều về động vật.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Sự sự việc; lý do
Tri biết; trí tuệ