Dịch nghĩa:
彼は出会うどの女性ともいちゃつく。
Anh ấy tán tỉnh mọi phụ nữ mà anh ấy gặp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất