Dịch nghĩa:
彼は優れた英語学者であるが、さらに、教えるのも上手である。
Anh ấy là một học giả tiếng Anh xuất sắc, và hơn nữa, còn dạy giỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
教
Giáo
giáo dục
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay