Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは何なにもかもうまくいっているようだ。
Có vẻ như mọi thứ đều ổn với anh ấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
何
なん
gì
か
chỉ câu hỏi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật