Dịch nghĩa:
彼は他人を欺くようなことはしない。
Anh ta không làm những việc lừa đảo người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
欺
Khi
lừa dối