Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは今いまごろ、もう仕事しごとを終おえているはずだ。
Bây giờ anh ấy đã phải hoàn thành công việc rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~はずだ (〜hazu da)

Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
今頃
いまごろ
khoảng thời gian này
もう
đã; rồi
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
終える
おえる
kết thúc
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
今
Kim bây giờ
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
終
Chung kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật