Dịch nghĩa:

Anh ấy trông có vẻ tốt bụng nhưng thực chất lại rất xảo quyệt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhân người
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Để đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Địa đất; mặt đất
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai