Dịch nghĩa:
彼は一時期フランスに住んで、それからイタリヤに行った。
Anh ấy đã sống ở Pháp một thời gian rồi sau đó đi đến Ý.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
住
Trụ
cư trú; sống
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng