一時期 [Nhất Thời Kỳ]

いちじき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungTrạng từ

một giai đoạn

JP: 一時期いちじきは、コーラにはまって、毎日まいにちのようにんでたよ。

VI: Có một thời, tôi nghiện Coca và uống mỗi ngày.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし一時期いちじき天体てんたい物理ぶつり学者がくしゃになりたかった。
Đã có thời gian tôi muốn trở thành một nhà vật lý thiên văn.
かれ一時期いちじきフランスにんで、それからイタリヤにった。
Anh ấy đã sống ở Pháp một thời gian rồi sau đó đi đến Ý.
トムとメアリーは一時期いちじきボストンでらしていた。
Tom và Mary đã từng sống ở Boston trong một thời gian.
トムはたしかに一時期いちじき飲酒いんしゅ問題もんだいがありましたが、いまではまったみませんよ。
Tom quả thật đã có vấn đề với rượu một thời gian nhưng bây giờ anh ấy không uống nữa.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一時期
  • Cách đọc: いちじき
  • Loại từ: danh từ chỉ thời gian (cũng dùng làm trạng ngữ)
  • Sắc thái: một giai đoạn/đợt trong quá khứ hoặc phạm vi thời gian nhất định
  • Độ trang trọng: trung tính
  • Ngữ pháp: 一時期+Vた/Vていた/だった; 一時期は~; 一時期に~
  • JLPT: khoảng N2~N3

2. Ý nghĩa chính

一時期 nghĩa là “một thời, một giai đoạn” (không quá dài, có điểm bắt đầu-kết thúc). Thường dùng để hồi tưởng về một quãng thời gian đã qua hoặc nói về xu hướng tạm thời.

3. Phân biệt

  • 一時(いっとき/いちじ): “một lúc, tạm thời”, thường ngắn hơn và mang sắc thái “chốc lát”.
  • 一時的: tính từ -na “mang tính tạm thời”. 一時期 là danh từ thời gian.
  • かつて: “đã từng”, nhấn quá khứ xa; 一時期 trung tính khoảng cách thời gian, nhấn tính “một giai đoạn”.
  • しばらく: “một lúc/một thời gian”, mơ hồ hơn; 一時期 gợi ranh giới thời kỳ rõ hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng làm trạng ngữ: 一時期、東京に住んでいた。
  • Miêu tả xu hướng đã từng xảy ra: 一時期はやった言葉 (từ từng thịnh hành một thời).
  • Kết hợp với quá khứ tiếp diễn để nhấn thời đoạn: 一時期勉強づけだった.
  • Trong báo chí, dùng để nói chu kỳ: 一時期落ち込んだ売上が回復.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
一時 Liên quan một lúc, tạm thời Ngắn hơn, tức thời
一時的 Liên quan (tính từ) mang tính tạm thời Dùng bổ nghĩa danh từ
かつて Đồng nghĩa gần đã từng Nhấn quá khứ xa
当時 Liên quan lúc đó, thời đó Chỉ mốc thời cụ thể trong quá khứ
長期 Đối nghĩa tương đối dài hạn Đối lập về độ dài thời gian

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : một.
  • : thời, giờ, thời điểm.
  • : kỳ, giai đoạn, thời kỳ.
  • Ghép nghĩa: “một thời kỳ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu muốn nhấn “từng có giai đoạn nhưng giờ không còn”, dùng 一時期は~だったが、今は…. Khi mô tả dữ liệu, 一時期 giúp bạn chỉ ra pha suy giảm hoặc bùng nổ ngắn hạn trước khi quay lại xu thế chính.

8. Câu ví dụ

  • 一時期、東京に住んでいた。
    Một thời tôi đã sống ở Tokyo.
  • 彼は一時期プロの選手を目指していた。
    Anh ấy một thời đã hướng tới việc trở thành vận động viên chuyên nghiệp.
  • この店は一時期すごく流行った。
    Cửa hàng này một thời rất thịnh.
  • 売上は一時期落ち込んだが、今は回復した。
    Doanh số một thời đã sụt giảm nhưng giờ đã hồi phục.
  • 一時期は毎日残業していた。
    Một giai đoạn tôi tăng ca mỗi ngày.
  • 彼女は一時期海外に滞在していた。
    Cô ấy đã lưu trú ở nước ngoài một thời.
  • この言葉は一時期ネットで話題になった。
    Từ này một thời gây sốt trên mạng.
  • 体調が一時期悪かった。
    Sức khỏe tôi một thời không tốt.
  • 一時期、彼とは連絡を取っていなかった。
    Một thời tôi đã không liên lạc với anh ấy.
  • この地域は一時期人口が急増した。
    Khu vực này một thời dân số tăng nhanh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一時期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?