Dịch nghĩa:
彼はマラソンで彼女のタイムを計った。
Anh ấy đã đo thời gian chạy marathon của cô ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường