Dịch nghĩa:
彼はペンを取り出して小切手にサインした。
Anh ấy đã lấy bút ra và ký vào séc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
取
Thủ
lấy; nhận
出
Xuất
ra ngoài
小
Tiểu
nhỏ
切
Thiết
cắt; sắc bén
手
Thủ
tay