Dịch nghĩa:

Anh ấy không chuẩn bị cho bài kiểm tra nhưng vẫn đỗ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chuẩn bán; tương ứng
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách