Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はジャズをたしなむようなタイプではない。
Anh ấy không phải là kiểu người thưởng thức jazz.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ジャズ
nhạc jazz
嗜む
たしなむ
thích; có hứng thú
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
タイプ
loại; kiểu; dạng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó