Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はコーヒーはいつもブラックで
飲
の
む。
Anh ấy luôn uống cà phê đen.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ブラック
màu đen
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
飲
Ẩm
uống