Dịch nghĩa:
彼はグラス一杯の赤ワインを飲んだ。
Anh ấy đã uống một ly rượu vang đỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
赤
Xích
đỏ
飲
Ẩm
uống