Dịch nghĩa:
彼はギターを弾くのがとても好きだ。
Anh ấy rất thích chơi đàn guitar.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó