Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはインディアンとともに過すごしていた。
Anh ấy đã sống cùng người da đỏ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
インディアン
người da đỏ; thổ dân châu Mỹ
とも
chắc chắn; tất nhiên
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật