Dịch nghĩa:
彼はわざわざその貧しい人を援助した。
Anh ấy đã tận tình giúp đỡ người nghèo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
人
Nhân
người
援
Viện
giúp đỡ; cứu
助
Trợ
giúp đỡ