Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はまもなくヨーロッパから
帰
かえ
ってきます。
Anh ấy sẽ sớm trở về từ châu Âu.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
無い
ない
không tồn tại
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
帰
Quy
trở về; dẫn đến