Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはまたでたらめを言いっているだけだよ。
Anh ấy chỉ đang nói nhảm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
又
また
lại; một lần nữa
出鱈目
でたらめ
vô nghĩa; lời nói vô trách nhiệm; nhảm nhí; vớ vẩn; rác rưởi
言う
いう
nói

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật