Dịch nghĩa:
彼はひとつには怠け者だし、ひとつには酒飲みだ。
Anh ấy vừa là kẻ lười biếng vừa là kẻ nhậu nhẹt.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
者
Giả
người
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống