Dịch nghĩa:
彼は、とても優しく、他人の悪口を言いません。
Anh ấy rất tử tế và không bao giờ nói xấu người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ