Dịch nghĩa:

Cuối cùng anh ấy đã để lại tên tuổi như một chính trị gia.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Danh tên; nổi tiếng
Tàn còn lại; dư