Dịch nghĩa:

Anh ấy vừa mới đến sân bay quốc tế mới Tokyo.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tân mới
Đông đông
Kinh kinh đô
Quốc quốc gia
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Không trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
Cảng cảng
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo