Dịch nghĩa:
彼はたいへん想像力に富んだ作家です。
Anh ấy là một nhà văn rất giàu trí tưởng tượng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ