Dịch nghĩa:
彼はそんなに長生きしようとは思わなかった。
Anh ấy không nghĩ mình sẽ sống lâu như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
生
Sinh
sinh; cuộc sống
思
Tư
nghĩ