Dịch nghĩa:
彼はそれらの家をだれが建てたのか知らない。
Anh ấy không biết ai đã xây dựng những ngôi nhà đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
建
Kiến
xây dựng
知
Tri
biết; trí tuệ