Dịch nghĩa:
彼はその野球チームのメンバーになった。
Anh ấy đã trở thành thành viên của đội bóng chày đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng