Dịch nghĩa:
彼はその角をフルスピードで曲がった。
Anh ấy đã rẽ góc đó với tốc độ cao.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
角
Giác
góc; sừng; gạc
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng