Dịch nghĩa:

Người ta nói rằng anh ấy biết bí mật đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
bí mật; che giấu
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
Tri biết; trí tuệ
Ngôn nói; từ