Dịch nghĩa:
彼はそういう職にうってつけの人であった。
Anh ấy thực sự là người phù hợp với công việc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
職
Chức
công việc; việc làm
人
Nhân
người