Dịch nghĩa:
彼はしゅっちゅう間違ったアドバイスを聞き入れた。
Anh ấy thường xuyên nghe theo những lời khuyên sai lầm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
入
Nhập
vào; chèn