Dịch nghĩa:
彼はきっとチームから除名されるだろう。
Anh ấy chắc chắn sẽ bị loại khỏi đội.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
除
Trừ
loại bỏ; trừ
名
Danh
tên; nổi tiếng