Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はお
金
かね
を
払
はら
わずにレストランを
出
で
ました。
Anh ấy đã rời nhà hàng mà không trả tiền.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
お金
おかね
tiền
払う
はらう
trả tiền
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
出
Xuất
ra ngoài