Dịch nghĩa:
彼はおもちゃをベッドの下に隠した。
Anh ấy đã giấu đồ chơi dưới gầm giường.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
隠
Ẩn
che giấu