Dịch nghĩa:
彼はいとこのところへ泊まりに行きました。
Anh ấy đã đi ở lại nhà họ hàng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng