Dịch nghĩa:
彼はいつも他人のあら捜しをしたがる。
Anh ấy luôn muốn tìm lỗi người khác.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị