Dịch nghĩa:
彼はいずれその秘密を知るでしょう。
Rồi anh ấy sẽ biết bí mật đó thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
知
Tri
biết; trí tuệ