Dịch nghĩa:
彼はいかにも留学したような事を言う。
Anh ấy nói những điều giống như thể đã từng đi du học.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
学
Học
học; khoa học
事
Sự
sự việc; lý do
言
Ngôn
nói; từ