Dịch nghĩa:

Anh ấy biết mọi loại động vật.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Tri biết; trí tuệ