Dịch nghĩa:
彼はあまり長くは話さないつもりですといって話を始めた。
Anh ấy nói rằng anh ấy không định nói lâu và bắt đầu câu chuyện.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
始
Thí
bắt đầu