Dịch nghĩa:
彼はあそこにいる男の子より年上です。
Anh ấy lớn tuổi hơn cậu bé kia.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
上
Thượng
trên