Dịch nghĩa:

Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên vẻ sợ hãi và lo lắng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Khủng sợ hãi
Phố đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
An thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
Phù nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước