Dịch nghĩa:

Chiếc xe của anh ấy vừa được sửa xong.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xa xe
Tu kỷ luật; học
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Chung kết thúc