Dịch nghĩa:

Nợ của anh ấy đã vượt quá giới hạn thanh toán.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phụ thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
Trái trái phiếu; khoản vay; nợ
Chi nhánh; hỗ trợ
Chàng trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
bằng cách; vì; xét theo; so với
Thượng trên
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được