Dịch nghĩa:

Lý thuyết của anh ấy hoàn toàn không thực tế.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Luận tranh luận; diễn thuyết
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Thực thực tế; hạt
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ